menu_book
見出し語検索結果 "chất lượng" (1件)
chất lượng
日本語
名質、クオリティ
đảm bảo chất lượng
質を保証する
swap_horiz
類語検索結果 "chất lượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chất lượng" (2件)
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
đảm bảo chất lượng
質を保証する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)